Thuốc A-Z ( Dược Phẩm )

Chuyên mục Thuốc Tây ( Dược Phẩm ) trên Sntv.vn. Chia sẽ thông tin y học, kiến thức về các loại Thuốc Tây như Thông tin chung về thuốc - Tác dụng của thuốc - Cách sử dụng thuốc - Cách bảo quản thuốc - Liều lượng dùng thuốc - Tác dụng phụ khi dùng thuốc - Chống chỉ định khi dùng thuốc. Lưu ý mọi thông tin chỉ mang tính chất tham khảo, tất cả phải theo chỉ dẫn của Bác Sĩ

Methyldopa là thuốc gì? Công dụng, liều dùng và cách dùng của thuốc

Methyldopa là loại thuốc được giúp hạ huyết áp được nhiều bác sĩ và bệnh nhân tin dùng. Đặc biệt thuốc được sử dụng để giúp điều trị tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai và ở những bệnh mắc bệnh thận. Thuốc này có những tác dụng như thế nào và cách dùng ra sao? Những thắc mắc này sẽ được giải đáp trong bài viết hôm nay. Nếu các bạn quan tâm hãy theo dõi với chúng tôi nhé!

  1. Thông tin về thuốc Methyldopa

Methyldopa là loại thuốc thuộc nhóm thuốc chống tăng huyết áp được xếp vào loại liệt giao cảm. Thuốc có tác dụng làm giảm huyết áp bằng cách làm giảm nồng độ của các chất hóa học có vai trò làm chất trung gian trong máu. Từ đó giúp làm cho các mạch máu trong cơ thể giãn ra nên sẽ giúp tim đập chậm và dễ dàng hơn.

Thông tin về thuốc Methyldopa
Thông tin về thuốc Methyldopa

Thành phần của thuốc là Methyldopa và tá dược vừa đủ.

Dạng bào chế: thuốc được bào chế ở các dạng như sau:

+ Viên nén với hàm lượng 250mg, 500mg.

+ Hỗn hợp uống với hàm lượng 50mg/ml.

+ Dạng tiêm với hàm lượng 50mg/ml.

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp tăng huyết áp, kể cả các trường hợp tăng huyết áp ở phụ nữ mang thai, người bị tăng huyết áp do mắc các bệnh ở thận.

Thuốc còn được chỉ định sử dụng trong các trường hợp khác nằm ngoài chỉ định ghi trên nhãn thuốc. Nhưng trong một số trường hợp bác sĩ có thể sử dụng khi cần thiết.

  1. Cách sử dụng thuốc Methydopa đúng cách

Sử dụng thuốc theo đúng liều lượng và sự hướng dẫn của bác sĩ. Không được tự ý thay đổi liều lượng thấp hơn hoặc cao hơn so với chỉ định của bác sĩ. Đọc kỹ nhãn thuốc và hướng dẫn sử dụng ghi trên nhãn trước khi dùng để dùng thuốc cho đúng cách.

Đối với thuốc dạng dung dịch uống, cần lắc thuốc trước khi sử dụng dụng cụ để đo liều lượng sử dụng của thuốc. Cần sử dụng dụng cụ đo chuyên dụng để đo chính xác hơn. Nếu không có dụng cụ đo, hãy nhờ bác sĩ hướng dẫn.

Cách sử dụng thuốc Methydopa đúng cách
Cách sử dụng thuốc Methydopa đúng cách

Cần sử dụng thuốc theo đúng chỉ định của bác sĩ ngay cả khi bệnh đã có những chuyển biến tốt. Việc tự ý ngừng thuốc có thể làm cho bệnh trở nên xấu hơn và khó điều trị hơn. Tăng huyết áp là một căn bệnh không có biểu hiện rõ rệt và người bệnh có thể phải sử dụng thuốc điều trị cả đời.

Thuốc có thể làm thay đổi kết quả của một số xét nghiệm do đó hãy báo với bác sĩ nếu bạn đang sử dụng thuốc. Trong quá trình sử dụng thuốc, cần phải thường xuyên làm các kiểm tra để đảm bảo thuốc không gây nên các tác dụng không mong muốn đối với cơ thể.

  1. Liều dùng của thuốc Methyldopa

  • Liều dùng của thuốc đối với người lớn:

+ Dùng để điều trị bệnh tăng huyết áp thông thường:

. Dùng liều khởi đầu 250mg, uống 1 ngày 2 – 3 lần. Hoặc có thể dùng thuốc tiêm tĩnh mạch với liều từ 250 – 500mg trong 30 đến 60 phút, lặp lại sau mỗi 6 giờ. Liều sử dụng tối đau một ngày là 3g.

Liều dùng của thuốc Methyldopa
Liều dùng của thuốc Methyldopa

. Sau đó dùng liều duy trì 500mg/ lần, mỗi ngày uống từ 2 đến 4 lần. Liều dùng tối đa cho 1 ngày là 3g.

+ Dùng điều trị cấp cứu ở người bị cơn tăng huyết áp: dùng thuốc với liều 250 – 500mg tiêm tĩnh mạch trong 30 – 60 phút, liều dùng tối đa là 1g trong mỗi 6 giờ và liều tối đa trong 1 ngày là 4g.

Sau khi huyết áp đã được kiểm soát thì chuyển sang sử dụng thuốc theo đường uống với liều lượng sử dụng tương tự với liều tiêm.

  • Liều dùng của thuốc đối với trẻ em:

Hiện nay vẫn chưa có nghiên cứu nào xác định liều dùng và tác dụng của thuốc đối với trẻ em. Hãy hỏi ý kiến của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc trên đối tượng này.

  1. Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Methydopa

Những tác dụng phụ có thể xảy ra khi sử dụng thuốc bao gồm:

  • Phản ứng dị ứng với các biểu hiện như khó thở, phát ban, sưng ở môi, lưỡi họng… Trường hợp này cần nhanh chóng đưa người bệnh cấp cứu tại cơ sở y tế.
  • Những tác dụng phụ nghiêm trọng khi sử dụng thuốc bao gồm:

+ Làm chậm nhịp tim.

+ Buồn nôn, đau bụng, chán ăn, nước tiểu có màu vàng sậm, phân có màu vàng hoặc màu đất sét, ngứa.

+ Da bị bầm tím, phát ban, cảm giác ngứa  dữ dội, yếu cơ, tê, dễ bị xuất huyết và chảy máu bất thường.

+ Khó thở kể cả khi gắng sức nhẹ.

+ Sưng ở tay, chân, không kiểm soát được sự vận động của cơ.

Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Methydopa
Tác dụng phụ khi sử dụng thuốc Methydopa
  • Những tác dụng phụ ít nghiêm trọng hơn khi sử dụng thuốc bao gồm:

+ Buồn ngủ, chóng mặt, đau đầu, suy nhược thần kinh.

+ Ảnh hưởng đến sự tiêu hóa: không miệng, chán ăn, nôn mửa, đau bụng, đầy hơi, tiêu chảy hoặc táo bón.

+ Ảnh hưởng tâm trạng: chán nản, hay gặp ác mộng, suy nghĩ khác thường.

+ Đau hoặc sưng cơ khớp.

+ Nghẹt mũi, trễ kinh, tuyến vú bị sưng hoặc chảy dịch.

Những tác dụng phụ nêu trên vẫn chưa bao gồm hết các tác dụng có thể xảy ra khi sử dụng thuốc Methydopa. Trong quá trình sử dụng nếu như có biểu hiệu gì bất thường, hãy báo ngay với bác sĩ được biết.

  1. Tương tác thuốc khi sử dụng Methyldopa

Thuốc có thể tương tác với các loại thuốc sau:

+ Sắt Gluconate: Ferate, Fergon.

+ Sắt sulfate: Fer-in-sol, Feratab.

+ Liti: Lithobid.

+ Các loại thuốc hạ huyết áp.

Các loại thuốc này có thể gây tương tác khi sử dụng chung với Methyldopa. Sự tương tác này có thể làm ảnh hưởng đến tác dụng của thuốc hoặc làm gia tăng ảnh hưởng của tác dụng phụ. Do đó, trước khi sử dụng thuốc, bạn hãy liệt kê hết tất cả các loại thuốc đang dùng để nhờ sự tư vấn từ bác sĩ về sự tương tác thuốc.

Rượu bia, thuốc là và các loại chất kích thích khác có thể làm thay đổi khả năng hoạt động của thuốc. Do đó, không sử dụng thuốc chung với rượu bia, thuốc lá hoặc các chất kích thích.

Thuốc còn có thể ảnh hưởng đến tình trạng sức khỏe của người sử dụng. Hãy báo với bác sĩ nếu bạn đang gặp những vấn đề về sức khỏe đặc biệt là các trường hợp sau:

  • Người bị đau thắt ngực hoặc bệnh Parkinson.
  • Người bị bệnh gan hoặc bệnh thận.
  • Người có tiền sử mắc bệnh trầm cảm, tâm thần.
  • Người bị u tủy thượng thận.
  • Có tiền sử gặp vấn đề về gan khi sử dụng thuốc.
  1. Thận trọng/ cảnh báo khi sử dụng thuốc Methyldopa

Để việc sử dụng thuốc an toàn và hiệu quả, bạn nên lưu ý một số vấn đề sau đây:

Thận trọng cảnh báo khi sử dụng thuốc Methyldopa
Thận trọng cảnh báo khi sử dụng thuốc Methyldopa
  • Báo với bác sĩ nếu bạn bị dị ứng với thành phần của thuốc hoặc trước đây đã bị dị ứng với bất kỳ loại thuốc, hóa chất hay thức ăn nào trước đó.
  • Không sử dụng thuốc chung với các loại thuốc có khả năng gây nên tương tác thuốc.
  • Không sử dụng thuốc chung với các loại vitamin có chứa sắt.
  • Không sử dụng thuốc chung với các loại thuốc hạ huyết áp khác.
  • Người bị suy gan, suy thận cần thận trọng khi sử dụng thuốc.
  • Thuốc có thể gây buồn ngủ nên không sử khi đang vận hành máy móc, tàu xe.
  • Thận trọng khi sử dụng cho phụ nữ đang mang thai hoặc cho con bú.
  1. Bảo quản thuốc Methyldopa đúng cách

Bảo quản thuốc ở nhiệt độ phòng, ở nơi khô ráo, thoáng mát và tránh nơi ẩm ướt hay có ánh sáng trực tiếp chiếu vào. Không để thuốc trong tủ lạnh hoặc trong phòng tắm.

Để thuốc tránh xa tầm tay trẻ em và các con vật nuôi trong nhà.

Trường hợp thuốc bị hư hoặc hết thời hạn sử dụng, không được vứt vào toilet hoặc trong đường ống dẫn nước. Cần bỏ thuốc đúng nơi để cơ quan xử lý rác mang đi hoặc tìm hiểu về cách xử lý thuốc đúng cách theo hướng dẫn của cơ sở y tế.

Vừa rồi là những thông tin về thuốc Methyldopa. Hy vọng với những thông tin này sẽ giúp các bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng và những lưu ý khi dùng thuốc. Những thông tin này chỉ mang tính chất tham khảo và không thể thay thế cho chỉ định của bác sĩ. Hãy tham khảo ý kiến chuyên môn của bác sĩ hay dược sĩ nếu như vẫn còn thắc mắc trong quá trình sử dụng thuốc.

Comments

Hieu Ngo